Cách phát âm reckoning

Filter language and accent
filter
reckoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekənɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reckoning
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reckoning
    Phát âm của stevezubar (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stevezubar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reckoning ví dụ trong câu

    • by my reckoning

      phát âm by my reckoning
      Phát âm của kennyone (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reckoning

    • problem solving that involves numbers or quantities
    • a bill for an amount due
    • the act of counting; reciting numbers in ascending order
  • Từ đồng nghĩa với reckoning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reckoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reckoning?
reckoning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reckoning reckoning   [en - uk]
  • Ghi âm từ reckoning reckoning   [en - usa]
  • Ghi âm từ reckoning reckoning   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather