Cách phát âm certify

Filter language and accent
filter
certify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːtɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm certify
    Phát âm của danr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm certify
    Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tedsnyder

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certify

    • provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes
    • guarantee payment on; of checks
    • authorize officially
  • Từ đồng nghĩa với certify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt