Cách phát âm attest

trong:
Filter language and accent
filter
attest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attest
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attest

    • provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes
    • authenticate, affirm to be true, genuine, or correct, as in an official capacity
    • give testimony in a court of law
  • Từ đồng nghĩa với attest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attest trong Tiếng Anh

attest phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm attest
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attest
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • attest ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attest trong Tiếng Đức

attest phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm attest
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attest trong Tiếng Na Uy

attest phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm attest
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attest trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt