Cách phát âm enable

trong:
Filter language and accent
filter
enable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈneɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enable
    Phát âm của mariel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mariel

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enable
    Phát âm của JoannaMay (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  JoannaMay

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enable

    • render capable or able for some task
  • Từ đồng nghĩa với enable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enable?
enable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enable enable   [en - uk]
  • Ghi âm từ enable enable   [es - es]
  • Ghi âm từ enable enable   [es - latam]
  • Ghi âm từ enable enable   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou