Cách phát âm superlative

Filter language and accent
filter
superlative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  suːˈpɜːlətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm superlative
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm superlative
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superlative
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superlative
    Phát âm của jbrowning8 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jbrowning8

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của superlative

    • an exaggerated expression (usually of praise)
    • the highest level or degree attainable; the highest stage of development
    • the superlative form of an adjective or adverb
  • Từ đồng nghĩa với superlative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superlative trong Tiếng Anh

superlative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm superlative
    Phát âm của PikAss (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  PikAss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm superlative
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm superlative trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ superlative?
superlative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ superlative superlative   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat