Cách phát âm primitive

Filter language and accent
filter
primitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪmɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm primitive
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primitive
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primitive
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primitive
    Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gratified

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primitive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primitive

    • a person who belongs to an early stage of civilization
    • a mathematical expression from which another expression is derived
    • a word serving as the basis for inflected or derived forms
  • Từ đồng nghĩa với primitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Anh

primitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm primitive
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primitive

    • qui est à son commencement, qui précède l'épanouissement dans un style, une manière, une technique, initial, fondamental
    • qui est à son origine, originel, premier, ancien, archaïque
    • point de départ d'un enchaînement causal ou logique de choses de même nature dans différentes sciences
  • Từ đồng nghĩa với primitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Pháp

primitive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm primitive
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ primitive?
primitive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primitive primitive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften