Cách phát âm primitive

primitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɪmɪtɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm primitive Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primitive Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primitive Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primitive Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primitive Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • primitive ví dụ trong câu

    • The primitive instinct of self-preservation

      phát âm The primitive instinct of self-preservation Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The primitive instinct of self-preservation

      phát âm The primitive instinct of self-preservation Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
    • Primitive Era

      phát âm Primitive Era Phát âm của svadharma (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primitive

    • a person who belongs to an early stage of civilization
    • a mathematical expression from which another expression is derived
    • a word serving as the basis for inflected or derived forms
  • Từ đồng nghĩa với primitive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm primitive Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primitive

    • qui est à son commencement, qui précède l'épanouissement dans un style, une manière, une technique, initial, fondamental
    • qui est à son origine, originel, premier, ancien, archaïque
    • point de départ d'un enchaînement causal ou logique de choses de même nature dans différentes sciences
  • Từ đồng nghĩa với primitive

primitive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm primitive Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primitive trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful