Cách phát âm simple

simple phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪmpl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm simple Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của chevalier10vin (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm simple Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm simple Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • simple ví dụ trong câu

    • Just something simple.

      phát âm Just something simple. Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • To me, cricket is a simple game. Keep it simple and just go out and play [Shane Warne]

      phát âm To me, cricket is a simple game. Keep it simple and just go out and play [Shane Warne] Phát âm của jcstan05 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simple

    • any herbaceous plant having medicinal properties
    • a person lacking intelligence or common sense
    • having few parts; not complex or complicated or involved
  • Từ đồng nghĩa với simple

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

simple phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛ̃pl
  • phát âm simple Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • simple ví dụ trong câu

    • Je voudrais une chambre simple

      phát âm Je voudrais une chambre simple Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Est-ce un aller simple ou un aller retour ?

      phát âm Est-ce un aller simple ou un aller retour ? Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • Est-ce un aller simple ou un aller retour ?

      phát âm Est-ce un aller simple ou un aller retour ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simple

    • qui n'est pas composé
    • qui est élémentaire, indivisible
    • qui n'est pas multiple
  • Từ đồng nghĩa với simple

simple phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm simple Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của ammg (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm simple Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm simple Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • simple ví dụ trong câu

    • La Naturaleza es simple y, por eso mismo, de una gran belleza. (Richard Phillips Feynman, El carácter de la ley física)

      phát âm La Naturaleza es simple y, por eso mismo, de una gran belleza. (Richard Phillips Feynman, El carácter de la ley física) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • He aquí mi secreto. Es muy simple. No se ve bien sino con el corazón. Lo esencial es invisible a los ojos. (Saint Exupéry, El principito)

      phát âm He aquí mi secreto. Es muy simple. No se ve bien sino con el corazón. Lo esencial es invisible a los ojos. (Saint Exupéry, El principito) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al final, el accidente quedó en una simple anécdota

      phát âm Al final, el accidente quedó en una simple anécdota Phát âm của ricardomartinez (Nam từ Chile)
    • El escultor hace unas formas espectaculares sobre piedra con un simple cincel

      phát âm El escultor hace unas formas espectaculares sobre piedra con un simple cincel Phát âm của rapadan (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simple

    • Fácil de hacer o de entender.
    • Básico, que no es complicado.
    • Que consta de un sólo elemento.
  • Từ đồng nghĩa với simple

    • phát âm escueto escueto [es]
    • phát âm pelado pelado [es]
    • phát âm desnudo desnudo [es]
    • phát âm estricto estricto [es]
    • phát âm mondo mondo [es]
    • phát âm Neto Neto [es]
    • phát âm mero mero [es]
    • phát âm uno uno [es]
    • phát âm limpio limpio [es]
    • phát âm sólo sólo [es]
simple phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm simple Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Khoa học quốc tế

simple phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm simple Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Quốc tế ngữ

simple phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm simple Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Occitan

simple phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm simple Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • simple ví dụ trong câu

    • Keine simple Fummelsendung, nein ein komplexer Lehrgang in Bumsenomics!

      phát âm Keine simple Fummelsendung, nein ein komplexer Lehrgang in Bumsenomics! Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
simple phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm simple Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm simple Phát âm của hendel (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Đan Mạch

simple phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm simple Phát âm của MariadoMarLopes (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simple trong Tiếng Galicia

simple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ simple simple [an] Bạn có biết cách phát âm từ simple?
  • Ghi âm từ simple simple [fr] Bạn có biết cách phát âm từ simple?
  • Ghi âm từ simple simple [ast] Bạn có biết cách phát âm từ simple?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean