Cách phát âm foolish

trong:
foolish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfuːlɪʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm foolish Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foolish Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm foolish Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foolish Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foolish trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foolish ví dụ trong câu

    • Penny wise and pound foolish

      phát âm Penny wise and pound foolish Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He frittered all his money away on foolish items. Now he has nothing left.

      phát âm He frittered all his money away on foolish items. Now he has nothing left. Phát âm của kwhitt7302 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foolish

    • devoid of good sense or judgment
    • having or revealing stupidity
  • Từ đồng nghĩa với foolish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant