Cách phát âm silly

silly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪli
    Âm giọng Anh
  • phát âm silly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silly Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silly Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm silly Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silly Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silly Phát âm của Finkpad (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm silly Phát âm của Charkohl (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silly Phát âm của AussieGirl (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • silly ví dụ trong câu

    • Squeezebox is just a silly synonym for accordion.

      phát âm Squeezebox is just a silly synonym for accordion. Phát âm của sharky73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Take off that awful hat! You look really silly

      phát âm Take off that awful hat! You look really silly Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của silly

    • a word used for misbehaving children
    • ludicrous, foolish
    • lacking seriousness; given to frivolity
  • Từ đồng nghĩa với silly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

silly phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm silly Phát âm của anast (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silly trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel