Cách phát âm witless

trong:
Filter language and accent
filter
witless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪtlɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm witless
    Phát âm của seanabc (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  seanabc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của witless

    • (of especially persons) lacking sense or understanding or judgment
  • Từ đồng nghĩa với witless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm witless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave