Cách phát âm dense

trong:
Filter language and accent
filter
dense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dens
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dense
    Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pinkcordelia

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dense
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dense

    • permitting little if any light to pass through because of denseness of matter
    • hard to pass through because of dense growth
    • having high relative density or specific gravity
  • Từ đồng nghĩa với dense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Tiếng Anh

dense phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dense
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dense
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Tiếng Khoa học quốc tế

dense phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dense
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dense

    • ayant une forte densité, épais
    • qui présente une masse importante par rapport au volume relativement à un corps de référence
    • serré, compact
  • Từ đồng nghĩa với dense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Tiếng Pháp

dense phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dense
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Tiếng Ý

dense phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm dense
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Quốc tế ngữ

dense phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dense
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dense trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dense?
dense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dense dense   [en - uk]
  • Ghi âm từ dense dense   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork