Cách phát âm impenetrable

trong:
Filter language and accent
filter
impenetrable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpenɪtrəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impenetrable
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • impenetrable ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impenetrable

    • not admitting of penetration or passage into or through
    • permitting little if any light to pass through because of denseness of matter
    • impossible to understand
  • Từ đồng nghĩa với impenetrable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impenetrable trong Tiếng Anh

impenetrable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm impenetrable
    Phát âm của calixto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  calixto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impenetrable

    • Que no se puede o es difícil de penetrar
    • Difícil de conocer
  • Từ đồng nghĩa với impenetrable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impenetrable trong Tiếng Tây Ban Nha

impenetrable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm impenetrable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impenetrable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impenetrable?
impenetrable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impenetrable impenetrable   [en - uk]
  • Ghi âm từ impenetrable impenetrable   [en - usa]
  • Ghi âm từ impenetrable impenetrable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter