Cách phát âm cerrado

trong:
cerrado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cerrado trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cerrado ví dụ trong câu

    • Con el amigo incierto, un ojo cerrado y el otro abierto.

      phát âm Con el amigo incierto, un ojo cerrado y el otro abierto. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollote quiero