Cách phát âm thick

thick phát âm trong Tiếng Anh [en]
θɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm thick Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của kimmiexsweetie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm thick Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thick Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm thick Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thick trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • thick ví dụ trong câu

    • The new clerk is really thick with the boss. How did they get to be such good friends?

      phát âm The new clerk is really thick with the boss. How did they get to be such good friends? Phát âm của MrsGlenn7 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The fog is too thick to see anything right now

      phát âm The fog is too thick to see anything right now Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This actor has a thick mane of silver hair

      phát âm This actor has a thick mane of silver hair Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thick

    • the location of something surrounded by other things
    • not thin; of a specific thickness or of relatively great extent from one surface to the opposite usually in the smallest of the three solid dimensions
    • relatively dense in consistency
  • Từ đồng nghĩa với thick

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato