Cách phát âm concentrated

Filter language and accent
filter
concentrated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnsəntreɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concentrated
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concentrated
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • concentrated ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concentrated

    • gathered together or made less diffuse
    • (of light) transmitted directly from a pointed light source
    • being the most concentrated solution possible at a given temperature; unable to dissolve still more of a substance
  • Từ đồng nghĩa với concentrated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concentrated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concentrated?
concentrated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concentrated concentrated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat