Cách phát âm rich

trong:
Filter language and accent
filter
rich phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rich
    Phát âm của NiceCupofTea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  NiceCupofTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rich
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rich
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rich
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rich

    • people who have possessions and wealth (considered as a group)
    • possessing material wealth
    • having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources)
  • Từ đồng nghĩa với rich

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rich trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rich?
rich đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rich rich   [es - es]
  • Ghi âm từ rich rich   [es - latam]
  • Ghi âm từ rich rich   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion