Cách phát âm fraternal

trong:
Filter language and accent
filter
fraternal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frəˈtɜːnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fraternal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraternal
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraternal

    • of or relating to a fraternity or society of usually men
    • (of twins) derived from two separate fertilized ova
    • like or characteristic of or befitting a brother
  • Từ đồng nghĩa với fraternal

    • phát âm dear
      dear [en]
    • phát âm thick
      thick [en]
    • phát âm chummy
      chummy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternal trong Tiếng Anh

fraternal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fɾa.teɾ'nal
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fraternal
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraternal

    • Relacionado o perteneciente a los hermanos
  • Từ đồng nghĩa với fraternal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternal trong Tiếng Tây Ban Nha

fraternal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fraternal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraternal

    • Fraterno, affectuoso.
    • que diz respeito a irmãos
    • próprio de irmãos
  • Từ đồng nghĩa với fraternal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternal trong Tiếng Bồ Đào Nha

fraternal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fraternal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternal trong Tiếng Romania

fraternal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fraternal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fraternal?
fraternal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraternal fraternal   [es - es]
  • Ghi âm từ fraternal fraternal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel