Cách phát âm cordial

cordial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɔː(r)dɪəl; /-dʒ(ɪ)əl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cordial Phát âm của joescoe (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của theyoungbuck (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cordial Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm cordial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • strong highly flavored sweet liquor usually drunk after a meal
    • diffusing warmth and friendliness
    • politely warm and friendly
  • Từ đồng nghĩa với cordial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cordial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cordial Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cordial Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • cordial ví dụ trong câu

    • O mageense é muito cordial.

      phát âm O mageense é muito cordial. Phát âm của reinaldopantoja (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • caloroso, amigável
    • referente ao coração
    • figurado que se mostra afetuoso;
  • Từ đồng nghĩa với cordial

cordial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cordial Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cordial Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • Afectuoso, amable
    • Bebida que se da a los enfermos para reconomíaortarlos.
  • Từ đồng nghĩa với cordial

cordial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cordial Phát âm của SofianeD (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Pháp

cordial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cordial Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Romania

cordial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cordial Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday