Cách phát âm cordial

Filter language and accent
filter
cordial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔː(r)dɪəl; /-dʒ(ɪ)əl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cordial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của chrispotin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chrispotin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cordial
    Phát âm của joescoe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joescoe

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của theyoungbuck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  theyoungbuck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cordial
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  NinjaRobot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • strong highly flavored sweet liquor usually drunk after a meal
    • diffusing warmth and friendliness
    • politely warm and friendly
  • Từ đồng nghĩa với cordial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Anh

cordial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cordial
    Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Annia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cordial
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • Afectuoso, amable
    • Bebida que se da a los enfermos para reconomíaortarlos.
  • Từ đồng nghĩa với cordial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Tây Ban Nha

cordial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cordial
    Phát âm của lenon_76 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  lenon_76

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordial

    • caloroso, amigável
    • referente ao coração
    • figurado que se mostra afetuoso;
  • Từ đồng nghĩa với cordial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Bồ Đào Nha

cordial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cordial
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordial
    Phát âm của florentinaa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  florentinaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Romania

cordial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cordial
    Phát âm của SofianeD (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  SofianeD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Pháp

cordial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cordial
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cordial?
cordial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cordial cordial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften