Cách phát âm amigo

amigo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ˈmi.ɣo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm amigo Phát âm của user953 (Nam từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của belenz (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của vedring (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của jokuku (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm amigo Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Guillermo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm amigo Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • amigo ví dụ trong câu

    • A buen amigo buen abrigo

      phát âm A buen amigo buen abrigo Phát âm của serpentina (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Amigo reconciliado, amigo doblado.

      phát âm Amigo reconciliado, amigo doblado. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Un amigo es la mano que despeina tristezas. (Gustavo Gutiérrez Merino)

      phát âm Un amigo es la mano que despeina tristezas. (Gustavo Gutiérrez Merino) Phát âm của eldanidan (Nam từ El Salvador)
    • ¿Me guardarás un secreto, amigo? Mejor me lo guardarás si no te lo digo.

      phát âm ¿Me guardarás un secreto, amigo? Mejor me lo guardarás si no te lo digo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • «Perdóname, amigo, de la ocasión que te he dado de parecer loco como yo, haciéndote caer en el error de que hubo y hay caballeros andantes en el mundo»(Miguel de Cervantes,palabras de Don Quijote a su buen amigo Sancho)

      phát âm «Perdóname, amigo, de la ocasión que te he dado de parecer loco como yo, haciéndote caer en el error de que hubo y hay caballeros andantes en el mundo»(Miguel de Cervantes,palabras de Don Quijote a su buen amigo Sancho) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El mejor amigo del hombre es un libro.

      phát âm El mejor amigo del hombre es un libro. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amigo

    • Persona querida con afecto desinteresado, especialmente si no está unida por lazos de parentesco.
    • Que gusta mucho de una cosa o tiene gran interés por ella.
    • Pene.
  • Từ đồng nghĩa với amigo

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

amigo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
amigo
    Âm giọng Brazil
  • phát âm amigo Phát âm của Miki2009 (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Gabbe (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của danyhill (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của pepesimoes (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của sofiap (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Leleski (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của italo_ (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Fabinho (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của CamilaPaula (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của EsliLeaL (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm amigo Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm amigo Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • amigo ví dụ trong câu

    • Adeus meu amigo

      phát âm Adeus meu amigo Phát âm của KamilaMoura (Nữ từ Brasil)
    • Adeus meu amigo

      phát âm Adeus meu amigo Phát âm của fernandoolivo (Nam từ Brasil)
    • Charles é o meu melhor amigo.

      phát âm Charles é o meu melhor amigo. Phát âm của LeticiaAlexandra (Nữ từ Brasil)
    • Você é meu amigo

      phát âm Você é meu amigo Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amigo

    • Referente ao indivíduo que mantém uma relação de amizade com outra pessoa;
    • Defensor, simpatizante ou favorecedor; pessoa que protege – protetor;
    • Admirador ou conhecido;
  • Từ đồng nghĩa với amigo

amigo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm amigo Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Thổ

amigo phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm amigo Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Veneto

amigo phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm amigo Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • amigo ví dụ trong câu

    • Adios, amigo!

      phát âm Adios, amigo! Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amigo

    • a friend or comrade
amigo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm amigo Phát âm của acampos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amigo trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • amigo ví dụ trong câu

    • Ao amigo hai que aturalo co seu vicio

      phát âm Ao amigo hai que aturalo co seu vicio Phát âm của MariadoMarLopes (Nữ từ Tây Ban Nha)
amigo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amigo amigo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ amigo?
  • Ghi âm từ amigo amigo [oc] Bạn có biết cách phát âm từ amigo?

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate