Cách phát âm dado

trong:
dado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈda.ðo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dado Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • Que a menudo hace algo o propende a algo.
    • Que se ha fijado o determinado.
  • Từ đồng nghĩa với dado

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
dado
    Âm giọng Brazil
  • phát âm dado Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của HdeA (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • dado ví dụ trong câu

    • A cavalo dado, não se olha o dente.

      phát âm A cavalo dado, não se olha o dente. Phát âm của matheusbm (Nam từ Brasil)
    • A cavalo dado, não olhes o dente.

      phát âm A cavalo dado, não olhes o dente. Phát âm của marcotuliomoura (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • pequeno cubo com pontos
    • facto, informação
    • oferecido, que se dá
  • Từ đồng nghĩa với dado

dado phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeɪdəʊ
    Âm giọng Anh
  • phát âm dado Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dado Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • panel forming the lower part of an interior wall when it is finished differently from the rest of the wall
    • the section of a pedestal between the base and the surbase
    • a rectangular groove cut into a board so that another piece can fit into it
dado phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm dado Phát âm của elipociello (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Basque

dado phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm dado Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Veneto

dado phát âm trong Tiếng Ý [it]
'dado
  • phát âm dado Phát âm của Furex (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dado Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Ý

dado phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm dado Phát âm của rpremuz (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Croatia

dado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dado dado [min] Bạn có biết cách phát âm từ dado?

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante