Cách phát âm dado

trong:
Filter language and accent
filter
dado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈda.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dado
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • Que a menudo hace algo o propende a algo.
    • Que se ha fijado o determinado.
  • Từ đồng nghĩa với dado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Tây Ban Nha

dado phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dado
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Hagarack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dado
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • panel forming the lower part of an interior wall when it is finished differently from the rest of the wall
    • the section of a pedestal between the base and the surbase
    • a rectangular groove cut into a board so that another piece can fit into it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Anh

dado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  dado
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm dado
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của HdeA (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dado

    • pequeno cubo com pontos
    • facto, informação
    • oferecido, que se dá
  • Từ đồng nghĩa với dado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Bồ Đào Nha

dado phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'dado
  • phát âm dado
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dado
    Phát âm của Furex (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Furex

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Ý

dado phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm dado
    Phát âm của rpremuz (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  rpremuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Croatia

dado phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm dado
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Veneto

dado phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm dado
    Phát âm của elipociello (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elipociello

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dado trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dado?
dado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dado dado   [pt - pt]
  • Ghi âm từ dado dado   [min]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría