Cách phát âm gracious

trong:
Filter language and accent
filter
gracious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gracious
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gracious
    Phát âm của Danhod (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Danhod

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gracious
    Phát âm của OTAKU (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  OTAKU

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gracious

    • characterized by charm, good taste, and generosity of spirit
    • characterized by kindness and warm courtesy especially of a king to his subjects
    • exhibiting courtesy and politeness
  • Từ đồng nghĩa với gracious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gracious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gracious?
gracious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gracious gracious   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt