Cách phát âm favourable

favourable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪvərəbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm favourable Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm favourable Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favourable trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • favourable ví dụ trong câu

    • The result of the EU Referendum wasn't favourable to the Prime Minister

      phát âm The result of the EU Referendum wasn't favourable to the Prime Minister Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favourable

    • encouraging or approving or pleasing
    • (of winds or weather) tending to promote or facilitate
    • occurring at a convenient or suitable time
  • Từ đồng nghĩa với favourable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas