Cách phát âm favourable

Filter language and accent
filter
favourable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪvərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm favourable
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm favourable
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favourable

    • encouraging or approving or pleasing
    • (of winds or weather) tending to promote or facilitate
    • occurring at a convenient or suitable time
  • Từ đồng nghĩa với favourable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favourable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork