Cách phát âm compassionate

trong:
Filter language and accent
filter
compassionate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpæʃənət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compassionate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compassionate
    Phát âm của musickps (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  musickps

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • compassionate ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compassionate

    • share the suffering of
    • showing or having compassion
  • Từ đồng nghĩa với compassionate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compassionate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl