Cách phát âm benevolent

benevolent phát âm trong Tiếng Anh [en]
bəˈnevələnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm benevolent Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm benevolent Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm benevolent Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • benevolent ví dụ trong câu

    • If God is good, benevolent and powerful, why is there evil in the world?

      phát âm If God is good, benevolent and powerful, why is there evil in the world? Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • In an incredibly benevolent gesture, he donated all of his money to charity

      phát âm In an incredibly benevolent gesture, he donated all of his money to charity Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của benevolent

    • intending or showing kindness
    • showing or motivated by sympathy and understanding and generosity
    • generous in providing aid to others
  • Từ đồng nghĩa với benevolent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

benevolent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm benevolent Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolent trong Tiếng Hà Lan

benevolent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ benevolent benevolent [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ benevolent?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt