Cách phát âm benevolent

Filter language and accent
filter
benevolent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈnevələnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm benevolent
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm benevolent
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm benevolent
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của benevolent

    • intending or showing kindness
    • showing or motivated by sympathy and understanding and generosity
    • generous in providing aid to others
  • Từ đồng nghĩa với benevolent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolent trong Tiếng Anh

benevolent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm benevolent
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benevolent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ benevolent?
benevolent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ benevolent benevolent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh