filter
Filter

Cách phát âm humanitarian

humanitarian phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm humanitarian Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm humanitarian Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humanitarian trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humanitarian

    • someone devoted to the promotion of human welfare and to social reforms
    • an advocate of the principles of humanism; someone concerned with the interests and welfare of humans
    • of or relating to or characteristic of humanitarianism
  • Từ đồng nghĩa với humanitarian

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humanitarian?
humanitarian đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humanitarian humanitarian   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion