Cách phát âm considerate

considerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsɪdərət
    British
  • phát âm considerate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm considerate Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm considerate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm considerate Phát âm của brearleygirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • considerate ví dụ trong câu

    • To be a considerate and safe driver, never neglect to use your turn signals when appropriate.

      phát âm To be a considerate and safe driver, never neglect to use your turn signals when appropriate. Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của considerate

    • showing concern for the rights and feelings of others
  • Từ đồng nghĩa với considerate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

considerate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm considerate Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm considerate trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude