Cách phát âm compact

Filter language and accent
filter
compact phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpækt; n: 'kɒmpakt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compact
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compact
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compact

    • a small cosmetics case with a mirror; to be carried in a woman's purse
    • a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action
    • a small and economical car
  • Từ đồng nghĩa với compact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compact trong Tiếng Anh

compact phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm compact
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compact
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compact trong Tiếng Hà Lan

compact phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm compact
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compact trong Tiếng Romania

compact phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.pakt
  • phát âm compact
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compact

    • de haute densité, dont les éléments sont liés de façon très proche
    • tenant dans un volume réduit, peu encombrant
    • massif, difficile à diviser
  • Từ đồng nghĩa với compact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compact trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compact?
compact đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compact compact   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't