Cách phát âm rudimentary

trong:
rudimentary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌruːdɪˈmentri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rudimentary Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rudimentary Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm rudimentary Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rudimentary Phát âm của bamp (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rudimentary Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rudimentary Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rudimentary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rudimentary ví dụ trong câu

    • He displayed only a rudimentary knowledge of Spanish.

      phát âm He displayed only a rudimentary knowledge of Spanish. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rudimentary

    • being or involving basic facts or principles
    • being in the earliest stages of development
    • not fully developed in mature animals
  • Từ đồng nghĩa với rudimentary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica