Cách phát âm embryonic

Filter language and accent
filter
embryonic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌembrɪˈɒnɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embryonic
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embryonic
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embryonic

    • of an organism prior to birth or hatching
    • in an early stage of development
  • Từ đồng nghĩa với embryonic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embryonic trong Tiếng Anh

embryonic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm embryonic
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embryonic
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embryonic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embryonic?
embryonic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embryonic embryonic   [en - uk]
  • Ghi âm từ embryonic embryonic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril