Cách phát âm embryonic

embryonic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌembrɪˈɒnɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm embryonic Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embryonic Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embryonic trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embryonic

    • of an organism prior to birth or hatching
    • in an early stage of development
  • Từ đồng nghĩa với embryonic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

embryonic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm embryonic Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm embryonic Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embryonic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable