Cách phát âm elementary

trong:
Filter language and accent
filter
elementary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌelɪˈmentəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elementary
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elementary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elementary
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elementary
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elementary
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm elementary
    Phát âm của gigantocypris (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  gigantocypris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elementary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elementary

    • of or pertaining to or characteristic of elementary school or elementary education
    • easy and not involved or complicated
    • of or being the essential or basic part
  • Từ đồng nghĩa với elementary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elementary trong Tiếng Anh

elementary phát âm trong Filipino [fil]
  • phát âm elementary
    Phát âm của Moch (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  Moch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elementary trong Filipino

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elementary?
elementary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elementary elementary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt