Cách phát âm conduit

Filter language and accent
filter
conduit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒndwɪt;ˈkɒndʒuːɪt,ˈkɒndɪt,ˈkɒnduːɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conduit
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conduit
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conduit
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conduit
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conduit
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • conduit ví dụ trong câu

    • ileal conduit

      phát âm ileal conduit
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conduit

    • a passage (a pipe or tunnel) through which water or electric wires can pass
  • Từ đồng nghĩa với conduit

    • phát âm main
      main [en]
    • phát âm duct
      duct [en]
    • phát âm pipe
      pipe [en]
    • phát âm tube
      tube [en]
    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm hose
      hose [en]
    • phát âm highway
      highway [en]
    • phát âm passage
      passage [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduit trong Tiếng Anh

conduit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.dɥi
  • phát âm conduit
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conduit
    Phát âm của soustonnais (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  soustonnais

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conduit
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conduit

    • canal organique, par exemple de l'oreille
    • canalisation d'écoulement
    • accompagné, placé dans la direction
  • Từ đồng nghĩa với conduit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduit trong Tiếng Pháp

conduit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm conduit
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduit trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conduit?
conduit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conduit conduit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature