Cách phát âm conduit

conduit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒndwɪt;ˈkɒndʒuːɪt,ˈkɒndɪt,ˈkɒnduːɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conduit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conduit

    • a passage (a pipe or tunnel) through which water or electric wires can pass
  • Từ đồng nghĩa với conduit

    • phát âm main main [en]
    • phát âm duct duct [en]
    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm tube tube [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm hose hose [en]
    • phát âm highway highway [en]
    • phát âm passage passage [en]
    • main road
    • thoroughfare (formal)

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof