Cách phát âm channel

Filter language and accent
filter
channel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃænl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm channel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm channel
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm channel
    Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  warpedtundra

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của channel

    • a path over which electrical signals can pass
    • a passage for water (or other fluids) to flow through
    • a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record)
  • Từ đồng nghĩa với channel

    • phát âm groove
      groove [en]
    • phát âm slit
      slit [en]
    • phát âm gouge
      gouge [en]
    • phát âm path
      path [en]
    • phát âm gutter
      gutter [en]
    • phát âm tube
      tube [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]
    • phát âm depths
      depths [en]
    • phát âm inlet
      inlet [en]
    • phát âm send
      send [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm channel trong Tiếng Anh

channel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm channel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm channel trong Tiếng Luxembourg

channel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm channel
    Phát âm của leonardinha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  leonardinha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm channel trong Tiếng Ý

channel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm channel
    Phát âm của Ozygonzalo (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Ozygonzalo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm channel trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ channel?
channel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ channel channel   [es - es]
  • Ghi âm từ channel channel   [es - latam]
  • Ghi âm từ channel channel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel