Cách phát âm path

trong:
path phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑːθ
    Âm giọng Anh
  • phát âm path Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của Epiphany_Addict (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm path Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm path Phát âm của Sojourner (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của GRTone (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm path Phát âm của yourbabe (Nam từ Ba Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm path trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • path ví dụ trong câu

    • A dirt path through the grass

      phát âm A dirt path through the grass Phát âm của dbbanner (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Wind is blowing on the path

      phát âm Wind is blowing on the path Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của path

    • a course of conduct
    • a way especially designed for a particular use
    • an established line of travel or access
  • Từ đồng nghĩa với path

    • phát âm trail trail [en]
    • phát âm track track [en]
    • phát âm scent scent [en]
    • phát âm spoor spoor [en]
    • phát âm link link [en]
    • phát âm tie tie [en]
    • phát âm connection connection [en]
    • phát âm bond bond [en]
    • phát âm span span [en]
    • joint (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt