Cách phát âm track

Thêm thể loại cho track

track phát âm trong Tiếng Anh [en]
træk
Accent:
    American
  • phát âm track Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm track Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm track Phát âm của amefrican_girl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm track Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm track trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • track ví dụ trong câu

    • You lose track of time when you get absorbed in computer games.

      phát âm You lose track of time when you get absorbed in computer games. Phát âm của peterfwhyte (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The police lost track of the thief in the alleyway

      phát âm The police lost track of the thief in the alleyway Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của track

    • a line or route along which something travels or moves
    • evidence pointing to a possible solution
    • a pair of parallel rails providing a runway for wheels
  • Từ đồng nghĩa với track

    • phát âm Trek Trek [en]
    • phát âm journey journey [en]
    • phát âm range range [en]
    • phát âm travel travel [en]
    • phát âm backpack backpack [en]
    • phát âm hike hike [en]
    • phát âm path path [en]
    • phát âm trail trail [en]
    • traverse (formal)
    • go through

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

track phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm track Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm track trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • track ví dụ trong câu

    • Tick, Trick und Track

      phát âm Tick, Trick und Track Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Die Drillinge Tick, Trick und Track sind die Neffen Donald Ducks und leben bei ihrem Onkel in Entenhausen.

      phát âm Die Drillinge Tick, Trick und Track sind die Neffen Donald Ducks und leben bei ihrem Onkel in Entenhausen. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
track đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ track track [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ track?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance