Cách phát âm journey

trong:
Filter language and accent
filter
journey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɜːni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm journey
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm journey
    Phát âm của ThomasO1989 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasO1989

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journey
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journey
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm journey
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của journey

    • the act of traveling from one place to another
    • undertake a journey or trip
    • travel upon or across
  • Từ đồng nghĩa với journey

    • phát âm tour
      tour [en]
    • phát âm roam
      roam [en]
    • phát âm fare
      fare [en]
    • phát âm go
      go [en]
    • phát âm proceed
      proceed [en]
    • phát âm excursion
      excursion [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm Trek
      Trek [en]
    • phát âm jaunt
      jaunt [en]
    • phát âm pilgrimage
      pilgrimage [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ journey?
journey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ journey journey   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften