Cách phát âm roam

trong:
Filter language and accent
filter
roam phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roam
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roam
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roam
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roam

    • move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
  • Từ đồng nghĩa với roam

    • phát âm stray
      stray [en]
    • phát âm ramble
      ramble [en]
    • phát âm meander
      meander [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm range
      range [en]
    • phát âm stroll
      stroll [en]
    • phát âm walk
      walk [en]
    • phát âm wander
      wander [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roam trong Tiếng Anh

roam phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm roam
    Phát âm của anildsonrib (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  anildsonrib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roam trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roam?
roam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roam roam   [pt - pt]
  • Ghi âm từ roam roam   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt