Cách phát âm ramble

ramble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈræmbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ramble Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ramble Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ramble Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ramble Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ramble Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramble trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ramble ví dụ trong câu

    • Solitary ramble

      phát âm Solitary ramble Phát âm của lineyrose (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ramble

    • an aimless amble on a winding course
    • continue talking or writing in a desultory manner
    • move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
  • Từ đồng nghĩa với ramble

    • phát âm amble amble [en]
    • phát âm roam roam [en]
    • phát âm stray stray [en]
    • phát âm range range [en]
    • phát âm stroll stroll [en]
    • phát âm saunter saunter [en]
    • phát âm meander meander [en]
    • phát âm drift drift [en]
    • rove (literature)
    • chatter (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica