Cách phát âm saunter

Filter language and accent
filter
saunter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːntə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saunter
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saunter
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm saunter
    Phát âm của cronij (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  cronij

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saunter

    • a careless leisurely gait
    • a leisurely walk (usually in some public place)
    • walk leisurely and with no apparent aim
  • Từ đồng nghĩa với saunter

    • phát âm walk
      walk [en]
    • phát âm hike
      hike [en]
    • phát âm March
      March [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm pace
      pace [en]
    • phát âm promenade
      promenade [en]
    • phát âm tramp
      tramp [en]
    • phát âm amble
      amble [en]
    • phát âm roam
      roam [en]
    • phát âm stray
      stray [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saunter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saunter?
saunter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saunter saunter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen