Cách phát âm pace

pace phát âm trong Tiếng Anh [en]
peɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pace Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pace ví dụ trong câu

    • at a leisurely pace

      phát âm at a leisurely pace Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • keep pace

      phát âm keep pace Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pace

    • the rate of moving (especially walking or running)
    • the distance covered by a step
    • the relative speed of progress or change
  • Từ đồng nghĩa với pace

    • phát âm rate rate [en]
    • phát âm step step [en]
    • phát âm amble amble [en]
    • phát âm canter canter [en]
    • phát âm jog jog [en]
    • phát âm rack rack [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm Speed Speed [en]
    • phát âm velocity velocity [en]
    • phát âm gait gait [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pace phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈpa.ʧe
  • phát âm pace Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của SGerena (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • pace ví dụ trong câu

    • Sono rari i momenti di pace.

      phát âm Sono rari i momenti di pace. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
pace phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pace Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Khoa học quốc tế

pace phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pace Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • pace ví dụ trong câu

    • hic requiescit in pace

      phát âm hic requiescit in pace Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • In pace requiescat !

      phát âm In pace requiescat ! Phát âm của lornova (Nam từ Ý)
pace phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pace Phát âm của sorin333 (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pace Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Romania

pace phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm pace Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Napoli

pace phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm pace Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Lombardi

pace phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm pace Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Bắc Kurd

pace phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pace Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pace trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pace ví dụ trong câu

    • Uno es más de donde pace que de donde nace.

      phát âm Uno es más de donde pace que de donde nace. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
pace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pace pace [co] Bạn có biết cách phát âm từ pace?
  • Ghi âm từ pace pace [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ pace?
  • Ghi âm từ pace pace [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ pace?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel