Cách phát âm velocity

Filter language and accent
filter
velocity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈlɒsɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm velocity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velocity
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velocity
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm velocity
    Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sonatuhlee

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velocity
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • velocity ví dụ trong câu

    • terminal velocity

      phát âm terminal velocity
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • wind velocity

      phát âm wind velocity
      Phát âm của bigblackman (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của velocity

    • distance travelled per unit time
  • Từ đồng nghĩa với velocity

    • phát âm gait
      gait [en]
    • phát âm Speed
      Speed [en]
    • phát âm rate
      rate [en]
    • phát âm clip
      clip [en]
    • phát âm tempo
      tempo [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm momentum
      momentum [en]
    • phát âm pace
      pace [en]
    • phát âm acceleration
      acceleration [en]
    • phát âm stride
      stride [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm velocity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril