Cách phát âm bras

Filter language and accent
filter
bras phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁɑ
  • phát âm bras
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bras
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bras
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bras
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bras
    Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Simon

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bras

    • membre supérieur prolongé par la main
    • partie de forme allongée, mobile, d'une machine, d'un meuble, d'une rivière
    • métaphoriquement, travailleur
  • Từ đồng nghĩa với bras

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Pháp

bras phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɑːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bras
    Phát âm của wcraft (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wcraft

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bras
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bras

    • an undergarment worn by women to support their breasts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Anh

bras phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm bras
    Phát âm của jowan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jowan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Cornwall

bras phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bras
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Romania

bras phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm bras
    Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp) Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp
    Phát âm của  HerveGw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Brittany

bras phát âm trong Tiếng Burushaski [bsk]
  • phát âm bras
    Phát âm của aftabhussain (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  aftabhussain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Burushaski

bras phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bras
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Hà Lan

bras phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm bras
    Phát âm của Muirich3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Muirich3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bras trong Tiếng Gaelic Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bras?
bras đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bras bras   [es - es]
  • Ghi âm từ bras bras   [es - latam]
  • Ghi âm từ bras bras   [es - other]
  • Ghi âm từ bras bras   [wa]
  • Ghi âm từ bras bras   [tpi]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis