Cách phát âm manche

trong:
manche phát âm trong Tiếng Đức [de]
mɑ̃ʃ
  • phát âm manche Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manche Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manche trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • manche ví dụ trong câu

    • manche Lieder

      phát âm manche Lieder Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

manche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm manche Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manche trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • manche ví dụ trong câu

    • Les manches de cette veste recouvrent mes bras

      phát âm Les manches de cette veste recouvrent mes bras Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Traverser la Manche à la rame est une prouesse

      phát âm Traverser la Manche à la rame est une prouesse Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
manche phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm manche Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manche trong Tiếng Bồ Đào Nha

manche phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm manche Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manche trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf