Cách phát âm prattle

trong:
Filter language and accent
filter
prattle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprætl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prattle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prattle

    • idle or foolish and irrelevant talk
    • speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly
  • Từ đồng nghĩa với prattle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prattle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prattle?
prattle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prattle prattle   [en - usa]
  • Ghi âm từ prattle prattle   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature