Cách phát âm jabber

Filter language and accent
filter
jabber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒæbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jabber
    Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rattlesnakegutter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jabber

    • rapid and indistinct speech
    • talk in a noisy, excited, or declamatory manner
  • Từ đồng nghĩa với jabber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jabber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt