Cách phát âm hypocrisy

Filter language and accent
filter
hypocrisy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪˈpɒkrəsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hypocrisy
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hypocrisy
    Phát âm của vdwb (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vdwb

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hypocrisy
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hypocrisy
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hypocrisy

    • an expression of agreement that is not supported by real conviction
    • insincerity by virtue of pretending to have qualities or beliefs that you do not really have
  • Từ đồng nghĩa với hypocrisy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypocrisy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hypocrisy?
hypocrisy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hypocrisy hypocrisy   [en - uk]
  • Ghi âm từ hypocrisy hypocrisy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave