Cách phát âm falseness

Filter language and accent
filter
falseness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːlsnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm falseness
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của falseness

    • the state of being false or untrue
    • unfaithfulness by virtue of being unreliable or treacherous
    • the quality of not being open or truthful; deceitful or hypocritical
  • Từ đồng nghĩa với falseness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falseness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh