Cách phát âm perfidy

trong:
Filter language and accent
filter
perfidy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːfɪdi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perfidy
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perfidy
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perfidy

    • betrayal of a trust
    • an act of deliberate betrayal
  • Từ đồng nghĩa với perfidy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perfidy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perfidy?
perfidy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perfidy perfidy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril