Cách phát âm reel

Filter language and accent
filter
reel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  riːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reel
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reel ví dụ trong câu

    • reel something off

      phát âm reel something off
      Phát âm của Jacobeano96 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • reel from

      phát âm reel from
      Phát âm của Catachrest (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reel

    • a roll of photographic film holding a series of frames to be projected by a movie projector
    • music composed for dancing a reel
    • winder consisting of a revolving spool with a handle; attached to a fishing rod
  • Từ đồng nghĩa với reel

    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm spindle
      spindle [en]
    • phát âm bobbin
      bobbin [en]
    • phát âm sway
      sway [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm totter
      totter [en]
    • phát âm wheel
      wheel [en]
    • phát âm careen
      careen [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm push
      push [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reel trong Tiếng Anh

reel phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm reel
    Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  deurs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reel trong Tiếng Đan Mạch

reel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm reel
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reel trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reel?
reel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reel reel   [en - uk]
  • Ghi âm từ reel reel   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt