Cách phát âm careen

Filter language and accent
filter
careen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈriːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm careen
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm careen
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của careen

    • pitching dangerously to one side
    • walk as if unable to control one's movements
    • move sideways or in an unsteady way
  • Từ đồng nghĩa với careen

    • phát âm incline
      incline [en]
    • phát âm tip
      tip [en]
    • phát âm list
      list [en]
    • phát âm lean
      lean [en]
    • phát âm sway
      sway [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm totter
      totter [en]
    • phát âm wheel
      wheel [en]
    • phát âm reel
      reel [en]
    • phát âm combat
      combat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm careen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen