Cách phát âm incline

incline phát âm trong Tiếng Anh [en]
v: ɪnˈklaɪn;n: ' ɪnklaɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm incline Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incline trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incline

    • an elevated geological formation
    • an inclined surface connecting two levels
    • have a tendency or disposition to do or be something; be inclined
  • Từ đồng nghĩa với incline

    • phát âm influence influence [en]
    • phát âm bias bias [en]
    • phát âm dispose dispose [en]
    • phát âm lean lean [en]
    • phát âm tilt tilt [en]
    • phát âm recline recline [en]
    • phát âm slope slope [en]
    • phát âm list list [en]
    • phát âm slant slant [en]
    • predispose (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incline phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm incline Phát âm của LaAngie92 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incline trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord